thúc mẫu

thúc mẫu

Bà thúc mẫu đang tưới những chậu hoa trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ của chú (em trai của cha): "thúc mẫu" từ cổ, dùng để chỉ người phụ nữ vợ của người em trai ruột của cha mình. Trong quan hệ gia đình truyền thống, đây cách gọi thể hiện sự tôn kính phân biệt vai vế.
dụ sử dụng
  • (Vợ của chú tôi thườnggần nhà, vậy tôi thường xuyên đến thăm .)
  • (Trong nghi lễ thờ cúng tổ tiên, vợ của chú ngồikhu vực dành cho phụ nữ lớn tuổi trong họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thúc mẫu" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học trung đại hoặc gia phả để chỉ vai vế trong dòng họ.
    • Trong "Truyện Kiều", tác giả không nhắc trực tiếp đến thúc mẫu, nhưng vai vế này thường thấy trong xã hội phong kiến. (Trong tác phẩm "Truyện Kiều", không nhân vật thúc mẫu, nhưng khái niệm này phổ biến trong xã hội xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • mẫu (danh từ): vợ của bác (anh trai của cha).

    • mẫu người phụ nữ đứng đầu trong gia đình lớn. (Vợ của bác cả vai trò quan trọng trong dòng họ.)
  • (danh từ): em gái của cha.

    • tôi thường kể chuyện ngày xưa cho cháu nghe. (Em gái của cha tôi hay kể chuyện cổ tích.)
  • Thím (danh từ): từ hiện đại, thông dụng hơn để chỉ vợ của chú.

    • Thím tôi mới sinh em . (Vợ của chú tôi vừa sinh con.)
Từ đồng nghĩa
  • Thím (danh từ): từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, tương đương "thúc mẫu" nhưng ít trang trọng hơn.
  • Mợ (danh từ): vợ của cậu (em trai của mẹ), không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng vai vế thân thuộc.
Thành ngữ liên quan
  • Thúc mẫu hiền từ: vợ của chú đức tính hiền lành, nhân hậu.
    • Thúc mẫu hiền từ luôn chăm sóc các cháu chu đáo. (Vợ của chú hiền lành luôn quan tâm, chăm sóc con cháu.)